Chuyển đổi pound/giây sang gram/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/giây [lb/s] sang đơn vị gram/phút [g/min]
pound/giây
Định nghĩa: pound/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giây bằng 0.45359237 kilôgram/giây.
gram/phút
Định nghĩa: gram/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram/phút bằng 1.66667e-5 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi pound/giây sang gram/phút
| pound/giây [lb/s] | gram/phút [g/min] |
|---|---|
| 0.01 pound/giây | 272.15 gram/phút |
| 0.10 pound/giây | 2722 gram/phút |
| 1 pound/giây | 27215 gram/phút |
| 2 pound/giây | 54431 gram/phút |
| 3 pound/giây | 81646 gram/phút |
| 5 pound/giây | 136077 gram/phút |
| 10 pound/giây | 272155 gram/phút |
| 20 pound/giây | 544310 gram/phút |
| 50 pound/giây | 1360774 gram/phút |
| 100 pound/giây | 2721549 gram/phút |
| 1000 pound/giây | 27215488 gram/phút |
Cách chuyển đổi pound/giây sang gram/phút
1 pound/giây = 27215 gram/phút
1 gram/phút = 0.000037 pound/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/giây sang gram/phút:
15 pound/giây = 15 × 27215 gram/phút = 408232 gram/phút