Chuyển đổi pound/giây sang kilôgram/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/giây [lb/s] sang đơn vị kilôgram/giây [kg/s]
pound/giây
Định nghĩa: pound/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giây bằng 0.45359237 kilôgram/giây.
kilôgram/giây
Định nghĩa: kilôgram/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Bảng chuyển đổi pound/giây sang kilôgram/giây
| pound/giây [lb/s] | kilôgram/giây [kg/s] |
|---|---|
| 0.01 pound/giây | 0.004536 kilôgram/giây |
| 0.10 pound/giây | 0.0454 kilôgram/giây |
| 1 pound/giây | 0.4536 kilôgram/giây |
| 2 pound/giây | 0.9072 kilôgram/giây |
| 3 pound/giây | 1.36 kilôgram/giây |
| 5 pound/giây | 2.27 kilôgram/giây |
| 10 pound/giây | 4.54 kilôgram/giây |
| 20 pound/giây | 9.07 kilôgram/giây |
| 50 pound/giây | 22.68 kilôgram/giây |
| 100 pound/giây | 45.36 kilôgram/giây |
| 1000 pound/giây | 453.59 kilôgram/giây |
Cách chuyển đổi pound/giây sang kilôgram/giây
1 pound/giây = 0.453592 kilôgram/giây
1 kilôgram/giây = 2.20 pound/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/giây sang kilôgram/giây:
15 pound/giây = 15 × 0.453592 kilôgram/giây = 6.80 kilôgram/giây