Chuyển đổi pound/giây sang kilôgram/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/giây [lb/s] sang đơn vị kilôgram/giờ [kg/h]
pound/giây
Định nghĩa: pound/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giây bằng 0.45359237 kilôgram/giây.
kilôgram/giờ
Định nghĩa: kilôgram/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/giờ bằng 0.0002777778 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi pound/giây sang kilôgram/giờ
| pound/giây [lb/s] | kilôgram/giờ [kg/h] |
|---|---|
| 0.01 pound/giây | 16.33 kilôgram/giờ |
| 0.10 pound/giây | 163.29 kilôgram/giờ |
| 1 pound/giây | 1633 kilôgram/giờ |
| 2 pound/giây | 3266 kilôgram/giờ |
| 3 pound/giây | 4899 kilôgram/giờ |
| 5 pound/giây | 8165 kilôgram/giờ |
| 10 pound/giây | 16329 kilôgram/giờ |
| 20 pound/giây | 32659 kilôgram/giờ |
| 50 pound/giây | 81647 kilôgram/giờ |
| 100 pound/giây | 163293 kilôgram/giờ |
| 1000 pound/giây | 1632932 kilôgram/giờ |
Cách chuyển đổi pound/giây sang kilôgram/giờ
1 pound/giây = 1633 kilôgram/giờ
1 kilôgram/giờ = 0.000612 pound/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/giây sang kilôgram/giờ:
15 pound/giây = 15 × 1633 kilôgram/giờ = 24494 kilôgram/giờ