Chuyển đổi gram/ngày sang pound/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gram/ngày [g/d] sang đơn vị pound/giây [lb/s]
gram/ngày
Định nghĩa: gram/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram/ngày bằng 1.1574074074074e-8 kilôgram/giây.
pound/giây
Định nghĩa: pound/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giây bằng 0.45359237 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi gram/ngày sang pound/giây
| gram/ngày [g/d] | pound/giây [lb/s] |
|---|---|
| 0.01 gram/ngày | 0.000000 pound/giây |
| 0.10 gram/ngày | 0.000000 pound/giây |
| 1 gram/ngày | 0.000000 pound/giây |
| 2 gram/ngày | 0.000000 pound/giây |
| 3 gram/ngày | 0.000000 pound/giây |
| 5 gram/ngày | 0.000000 pound/giây |
| 10 gram/ngày | 0.000000 pound/giây |
| 20 gram/ngày | 0.000001 pound/giây |
| 50 gram/ngày | 0.000001 pound/giây |
| 100 gram/ngày | 0.000003 pound/giây |
| 1000 gram/ngày | 0.000026 pound/giây |
Cách chuyển đổi gram/ngày sang pound/giây
1 gram/ngày = 0.000000 pound/giây
1 pound/giây = 39190381 gram/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gram/ngày sang pound/giây:
15 gram/ngày = 15 × 0.000000 pound/giây = 0.000000 pound/giây