Chuyển đổi gram/ngày sang pound/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gram/ngày [g/d] sang đơn vị pound/phút [lb/min]
gram/ngày
Định nghĩa: gram/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram/ngày bằng 1.1574074074074e-8 kilôgram/giây.
pound/phút
Định nghĩa: pound/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/phút bằng 0.0075598728 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi gram/ngày sang pound/phút
| gram/ngày [g/d] | pound/phút [lb/min] |
|---|---|
| 0.01 gram/ngày | 0.000000 pound/phút |
| 0.10 gram/ngày | 0.000000 pound/phút |
| 1 gram/ngày | 0.000002 pound/phút |
| 2 gram/ngày | 0.000003 pound/phút |
| 3 gram/ngày | 0.000005 pound/phút |
| 5 gram/ngày | 0.000008 pound/phút |
| 10 gram/ngày | 0.000015 pound/phút |
| 20 gram/ngày | 0.000031 pound/phút |
| 50 gram/ngày | 0.000077 pound/phút |
| 100 gram/ngày | 0.000153 pound/phút |
| 1000 gram/ngày | 0.001531 pound/phút |
Cách chuyển đổi gram/ngày sang pound/phút
1 gram/ngày = 0.000002 pound/phút
1 pound/phút = 653173 gram/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gram/ngày sang pound/phút:
15 gram/ngày = 15 × 0.000002 pound/phút = 0.000023 pound/phút