Chuyển đổi gram/ngày sang gram/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gram/ngày [g/d] sang đơn vị gram/phút [g/min]
gram/ngày [g/d]
gram/phút [g/min]

gram/ngày

Định nghĩa: gram/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram/ngày bằng 1.1574074074074e-8 kilôgram/giây.

gram/phút

Định nghĩa: gram/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram/phút bằng 1.66667e-5 kilôgram/giây.

Bảng chuyển đổi gram/ngày sang gram/phút

gram/ngày [g/d] gram/phút [g/min]
0.01 gram/ngày 0.000007 gram/phút
0.10 gram/ngày 0.000069 gram/phút
1 gram/ngày 0.000694 gram/phút
2 gram/ngày 0.001389 gram/phút
3 gram/ngày 0.002083 gram/phút
5 gram/ngày 0.003472 gram/phút
10 gram/ngày 0.006944 gram/phút
20 gram/ngày 0.0139 gram/phút
50 gram/ngày 0.0347 gram/phút
100 gram/ngày 0.0694 gram/phút
1000 gram/ngày 0.6944 gram/phút

Cách chuyển đổi gram/ngày sang gram/phút

1 gram/ngày = 0.000694 gram/phút

1 gram/phút = 1440 gram/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gram/ngày sang gram/phút:
15 gram/ngày = 15 × 0.000694 gram/phút = 0.010417 gram/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng - Khối lượng phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.