Chuyển đổi gram/ngày sang kilôgram/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gram/ngày [g/d] sang đơn vị kilôgram/phút [kg/min]
gram/ngày
Định nghĩa: gram/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram/ngày bằng 1.1574074074074e-8 kilôgram/giây.
kilôgram/phút
Định nghĩa: kilôgram/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/phút bằng 0.0166666667 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi gram/ngày sang kilôgram/phút
| gram/ngày [g/d] | kilôgram/phút [kg/min] |
|---|---|
| 0.01 gram/ngày | 0.000000 kilôgram/phút |
| 0.10 gram/ngày | 0.000000 kilôgram/phút |
| 1 gram/ngày | 0.000001 kilôgram/phút |
| 2 gram/ngày | 0.000001 kilôgram/phút |
| 3 gram/ngày | 0.000002 kilôgram/phút |
| 5 gram/ngày | 0.000003 kilôgram/phút |
| 10 gram/ngày | 0.000007 kilôgram/phút |
| 20 gram/ngày | 0.000014 kilôgram/phút |
| 50 gram/ngày | 0.000035 kilôgram/phút |
| 100 gram/ngày | 0.000069 kilôgram/phút |
| 1000 gram/ngày | 0.000694 kilôgram/phút |
Cách chuyển đổi gram/ngày sang kilôgram/phút
1 gram/ngày = 0.000001 kilôgram/phút
1 kilôgram/phút = 1440000 gram/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gram/ngày sang kilôgram/phút:
15 gram/ngày = 15 × 0.000001 kilôgram/phút = 0.000010 kilôgram/phút