Chuyển đổi gram/ngày sang pound/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gram/ngày [g/d] sang đơn vị pound/giờ [lb/h]
gram/ngày
Định nghĩa: gram/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram/ngày bằng 1.1574074074074e-8 kilôgram/giây.
pound/giờ
Định nghĩa: pound/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giờ bằng 0.0001259979 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi gram/ngày sang pound/giờ
| gram/ngày [g/d] | pound/giờ [lb/h] |
|---|---|
| 0.01 gram/ngày | 0.000001 pound/giờ |
| 0.10 gram/ngày | 0.000009 pound/giờ |
| 1 gram/ngày | 0.000092 pound/giờ |
| 2 gram/ngày | 0.000184 pound/giờ |
| 3 gram/ngày | 0.000276 pound/giờ |
| 5 gram/ngày | 0.000459 pound/giờ |
| 10 gram/ngày | 0.000919 pound/giờ |
| 20 gram/ngày | 0.001837 pound/giờ |
| 50 gram/ngày | 0.004593 pound/giờ |
| 100 gram/ngày | 0.009186 pound/giờ |
| 1000 gram/ngày | 0.0919 pound/giờ |
Cách chuyển đổi gram/ngày sang pound/giờ
1 gram/ngày = 0.000092 pound/giờ
1 pound/giờ = 10886 gram/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gram/ngày sang pound/giờ:
15 gram/ngày = 15 × 0.000092 pound/giờ = 0.001378 pound/giờ