Chuyển đổi millijoule sang tấn-giờ (làm lạnh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi millijoule [mJ] sang đơn vị tấn-giờ (làm lạnh) [(refrigeration)]
millijoule
Định nghĩa: millijoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 millijoule bằng 0.001 joule.
tấn-giờ (làm lạnh)
Định nghĩa: tấn-giờ (làm lạnh) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn-giờ (làm lạnh) bằng 12660670.23144 joule.
Bảng chuyển đổi millijoule sang tấn-giờ (làm lạnh)
| millijoule [mJ] | tấn-giờ (làm lạnh) [(refrigeration)] |
|---|---|
| 0.01 millijoule | 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 0.10 millijoule | 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 1 millijoule | 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 2 millijoule | 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 3 millijoule | 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 5 millijoule | 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 10 millijoule | 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 20 millijoule | 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 50 millijoule | 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 100 millijoule | 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 1000 millijoule | 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh) |
Cách chuyển đổi millijoule sang tấn-giờ (làm lạnh)
1 millijoule = 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh)
1 tấn-giờ (làm lạnh) = 12660670231 millijoule
Ví dụ
Chuyển đổi 15 millijoule sang tấn-giờ (làm lạnh):
15 millijoule = 15 × 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh) = 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh)