Chuyển đổi millijoule sang gram-lực mét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi millijoule [mJ] sang đơn vị gram-lực mét [gf*m]
millijoule
Định nghĩa: millijoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 millijoule bằng 0.001 joule.
gram-lực mét
Định nghĩa: gram-lực mét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram-lực mét bằng 0.00980665 joule.
Bảng chuyển đổi millijoule sang gram-lực mét
| millijoule [mJ] | gram-lực mét [gf*m] |
|---|---|
| 0.01 millijoule | 0.001020 gram-lực mét |
| 0.10 millijoule | 0.0102 gram-lực mét |
| 1 millijoule | 0.1020 gram-lực mét |
| 2 millijoule | 0.2039 gram-lực mét |
| 3 millijoule | 0.3059 gram-lực mét |
| 5 millijoule | 0.5099 gram-lực mét |
| 10 millijoule | 1.02 gram-lực mét |
| 20 millijoule | 2.04 gram-lực mét |
| 50 millijoule | 5.10 gram-lực mét |
| 100 millijoule | 10.20 gram-lực mét |
| 1000 millijoule | 101.97 gram-lực mét |
Cách chuyển đổi millijoule sang gram-lực mét
1 millijoule = 0.101972 gram-lực mét
1 gram-lực mét = 9.81 millijoule
Ví dụ
Chuyển đổi 15 millijoule sang gram-lực mét:
15 millijoule = 15 × 0.101972 gram-lực mét = 1.53 gram-lực mét