Chuyển đổi millijoule sang kilocalo (th)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi millijoule [mJ] sang đơn vị kilocalo (th) [kcal (th)]
millijoule
Định nghĩa: millijoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 millijoule bằng 0.001 joule.
kilocalo (th)
Định nghĩa: kilocalo (th) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th) bằng 4184 joule.
Bảng chuyển đổi millijoule sang kilocalo (th)
| millijoule [mJ] | kilocalo (th) [kcal (th)] |
|---|---|
| 0.01 millijoule | 0.000000 kilocalo (th) |
| 0.10 millijoule | 0.000000 kilocalo (th) |
| 1 millijoule | 0.000000 kilocalo (th) |
| 2 millijoule | 0.000000 kilocalo (th) |
| 3 millijoule | 0.000001 kilocalo (th) |
| 5 millijoule | 0.000001 kilocalo (th) |
| 10 millijoule | 0.000002 kilocalo (th) |
| 20 millijoule | 0.000005 kilocalo (th) |
| 50 millijoule | 0.000012 kilocalo (th) |
| 100 millijoule | 0.000024 kilocalo (th) |
| 1000 millijoule | 0.000239 kilocalo (th) |
Cách chuyển đổi millijoule sang kilocalo (th)
1 millijoule = 0.000000 kilocalo (th)
1 kilocalo (th) = 4184000 millijoule
Ví dụ
Chuyển đổi 15 millijoule sang kilocalo (th):
15 millijoule = 15 × 0.000000 kilocalo (th) = 0.000004 kilocalo (th)