Chuyển đổi joule sang mã lực giờ
joule
Định nghĩa: joule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Lịch sử/nguồn gốc: Đơn vị này, Joule, được đặt tên theo tên James Prescott Joule, một nhà vật lý và toán học người Anh, người đã giúp phát triển thang Kelvin. Ông Cũng phát hiện ra mối quan hệ giữa nhiệt và công việc cơ khí, dẫn đến định luật bảo tồn năng lượng, và sau đó là định luật đầu tiên của Nhiệt động lực học.
Cách sử dụng hiện tại: Là một đơn vị có nguồn gốc si, Joule được sử dụng trong nhiều bối cảnh khoa học khác nhau. Ví dụ thực tế về đo năng lượng sử dụng Joules bao gồm năng lượng cần thiết để nâng vật thể, năng lượng được giải phóng khi vật thể rơi xuống, nhiệt cần thiết để tăng nhiệt độ và động năng của vật thể chuyển động.
mã lực giờ
Định nghĩa: mã lực giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 mã lực giờ bằng 2684519.5368856 joule.
Bảng chuyển đổi joule sang mã lực giờ
| joule [J] | mã lực giờ [hp*h] |
|---|---|
| 0.01 joule | 0.000000 mã lực giờ |
| 0.10 joule | 0.000000 mã lực giờ |
| 1 joule | 0.000000 mã lực giờ |
| 2 joule | 0.000001 mã lực giờ |
| 3 joule | 0.000001 mã lực giờ |
| 5 joule | 0.000002 mã lực giờ |
| 10 joule | 0.000004 mã lực giờ |
| 20 joule | 0.000007 mã lực giờ |
| 50 joule | 0.000019 mã lực giờ |
| 100 joule | 0.000037 mã lực giờ |
| 1000 joule | 0.000373 mã lực giờ |
Cách chuyển đổi joule sang mã lực giờ
1 joule = 0.000000 mã lực giờ
1 mã lực giờ = 2684520 joule
Ví dụ
Chuyển đổi 15 joule sang mã lực giờ:
15 joule = 15 × 0.000000 mã lực giờ = 0.000006 mã lực giờ