Chuyển đổi pound/inch khối sang hạt/gallon (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/inch khối [lb/in^3] sang đơn vị hạt/gallon (Mỹ) [grain/gallon (US)]
pound/inch khối
Định nghĩa: pound/inch khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 pound/inch khối bằng 27679.904710191 kilôgram/mét khối.
hạt/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: hạt/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 hạt/gallon (Mỹ) bằng 0.017118061 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi pound/inch khối sang hạt/gallon (Mỹ)
| pound/inch khối [lb/in^3] | hạt/gallon (Mỹ) [grain/gallon (US)] |
|---|---|
| 0.01 pound/inch khối | 16170 hạt/gallon (Mỹ) |
| 0.10 pound/inch khối | 161700 hạt/gallon (Mỹ) |
| 1 pound/inch khối | 1617000 hạt/gallon (Mỹ) |
| 2 pound/inch khối | 3234000 hạt/gallon (Mỹ) |
| 3 pound/inch khối | 4851000 hạt/gallon (Mỹ) |
| 5 pound/inch khối | 8085000 hạt/gallon (Mỹ) |
| 10 pound/inch khối | 16170000 hạt/gallon (Mỹ) |
| 20 pound/inch khối | 32340000 hạt/gallon (Mỹ) |
| 50 pound/inch khối | 80850000 hạt/gallon (Mỹ) |
| 100 pound/inch khối | 161700000 hạt/gallon (Mỹ) |
| 1000 pound/inch khối | 1617000004 hạt/gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi pound/inch khối sang hạt/gallon (Mỹ)
1 pound/inch khối = 1617000 hạt/gallon (Mỹ)
1 hạt/gallon (Mỹ) = 0.000001 pound/inch khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/inch khối sang hạt/gallon (Mỹ):
15 pound/inch khối = 15 × 1617000 hạt/gallon (Mỹ) = 24255000 hạt/gallon (Mỹ)