Chuyển đổi gram/mét khối sang pound/gallon (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gram/mét khối [g/m^3] sang đơn vị pound/gallon (Mỹ) [pound/gallon (US)]
gram/mét khối
Định nghĩa: gram/mét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 gram/mét khối bằng 0.001 kilôgram/mét khối.
pound/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: pound/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 pound/gallon (Mỹ) bằng 119.8264273167 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi gram/mét khối sang pound/gallon (Mỹ)
| gram/mét khối [g/m^3] | pound/gallon (Mỹ) [pound/gallon (US)] |
|---|---|
| 0.01 gram/mét khối | 0.000000 pound/gallon (Mỹ) |
| 0.10 gram/mét khối | 0.000001 pound/gallon (Mỹ) |
| 1 gram/mét khối | 0.000008 pound/gallon (Mỹ) |
| 2 gram/mét khối | 0.000017 pound/gallon (Mỹ) |
| 3 gram/mét khối | 0.000025 pound/gallon (Mỹ) |
| 5 gram/mét khối | 0.000042 pound/gallon (Mỹ) |
| 10 gram/mét khối | 0.000083 pound/gallon (Mỹ) |
| 20 gram/mét khối | 0.000167 pound/gallon (Mỹ) |
| 50 gram/mét khối | 0.000417 pound/gallon (Mỹ) |
| 100 gram/mét khối | 0.000835 pound/gallon (Mỹ) |
| 1000 gram/mét khối | 0.008345 pound/gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi gram/mét khối sang pound/gallon (Mỹ)
1 gram/mét khối = 0.000008 pound/gallon (Mỹ)
1 pound/gallon (Mỹ) = 119826 gram/mét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gram/mét khối sang pound/gallon (Mỹ):
15 gram/mét khối = 15 × 0.000008 pound/gallon (Mỹ) = 0.000125 pound/gallon (Mỹ)