Chuyển đổi gram/mét khối sang yard
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gram/mét khối [g/m^3] sang đơn vị yard [yard]
gram/mét khối
Định nghĩa: gram/mét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 gram/mét khối bằng 0.001 kilôgram/mét khối.
yard
Định nghĩa: yard là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 yard bằng 1328.9391836174 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi gram/mét khối sang yard
| gram/mét khối [g/m^3] | yard [yard] |
|---|---|
| 0.01 gram/mét khối | 0.000000 yard |
| 0.10 gram/mét khối | 0.000000 yard |
| 1 gram/mét khối | 0.000001 yard |
| 2 gram/mét khối | 0.000002 yard |
| 3 gram/mét khối | 0.000002 yard |
| 5 gram/mét khối | 0.000004 yard |
| 10 gram/mét khối | 0.000008 yard |
| 20 gram/mét khối | 0.000015 yard |
| 50 gram/mét khối | 0.000038 yard |
| 100 gram/mét khối | 0.000075 yard |
| 1000 gram/mét khối | 0.000752 yard |
Cách chuyển đổi gram/mét khối sang yard
1 gram/mét khối = 0.000001 yard
1 yard = 1328939 gram/mét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gram/mét khối sang yard:
15 gram/mét khối = 15 × 0.000001 yard = 0.000011 yard