Chuyển đổi gram/mét khối sang pound/yard khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gram/mét khối [g/m^3] sang đơn vị pound/yard khối [lb/yd^3]
gram/mét khối
Định nghĩa: gram/mét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 gram/mét khối bằng 0.001 kilôgram/mét khối.
pound/yard khối
Định nghĩa: pound/yard khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 pound/yard khối bằng 0.5932764213 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi gram/mét khối sang pound/yard khối
| gram/mét khối [g/m^3] | pound/yard khối [lb/yd^3] |
|---|---|
| 0.01 gram/mét khối | 0.000017 pound/yard khối |
| 0.10 gram/mét khối | 0.000169 pound/yard khối |
| 1 gram/mét khối | 0.001686 pound/yard khối |
| 2 gram/mét khối | 0.003371 pound/yard khối |
| 3 gram/mét khối | 0.005057 pound/yard khối |
| 5 gram/mét khối | 0.008428 pound/yard khối |
| 10 gram/mét khối | 0.0169 pound/yard khối |
| 20 gram/mét khối | 0.0337 pound/yard khối |
| 50 gram/mét khối | 0.0843 pound/yard khối |
| 100 gram/mét khối | 0.1686 pound/yard khối |
| 1000 gram/mét khối | 1.69 pound/yard khối |
Cách chuyển đổi gram/mét khối sang pound/yard khối
1 gram/mét khối = 0.001686 pound/yard khối
1 pound/yard khối = 593.28 gram/mét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gram/mét khối sang pound/yard khối:
15 gram/mét khối = 15 × 0.001686 pound/yard khối = 0.025283 pound/yard khối