Chuyển đổi Virtual Tributary 6 (tải trọng) sang T1 (tín hiệu)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Virtual Tributary 6 (tải trọng) [(payload)] sang đơn vị T1 (tín hiệu) [T1 (signal)]
Virtual Tributary 6 (tải trọng)
Định nghĩa: Virtual Tributary 6 (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 Virtual Tributary 6 (tải trọng) bằng 6000000 bit/giây.
T1 (tín hiệu)
Định nghĩa: T1 (tín hiệu) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T1 (tín hiệu) bằng 1544000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi Virtual Tributary 6 (tải trọng) sang T1 (tín hiệu)
| Virtual Tributary 6 (tải trọng) [(payload)] | T1 (tín hiệu) [T1 (signal)] |
|---|---|
| 0.01 Virtual Tributary 6 (tải trọng) | 0.0389 T1 (tín hiệu) |
| 0.10 Virtual Tributary 6 (tải trọng) | 0.3886 T1 (tín hiệu) |
| 1 Virtual Tributary 6 (tải trọng) | 3.89 T1 (tín hiệu) |
| 2 Virtual Tributary 6 (tải trọng) | 7.77 T1 (tín hiệu) |
| 3 Virtual Tributary 6 (tải trọng) | 11.66 T1 (tín hiệu) |
| 5 Virtual Tributary 6 (tải trọng) | 19.43 T1 (tín hiệu) |
| 10 Virtual Tributary 6 (tải trọng) | 38.86 T1 (tín hiệu) |
| 20 Virtual Tributary 6 (tải trọng) | 77.72 T1 (tín hiệu) |
| 50 Virtual Tributary 6 (tải trọng) | 194.30 T1 (tín hiệu) |
| 100 Virtual Tributary 6 (tải trọng) | 388.60 T1 (tín hiệu) |
| 1000 Virtual Tributary 6 (tải trọng) | 3886 T1 (tín hiệu) |
Cách chuyển đổi Virtual Tributary 6 (tải trọng) sang T1 (tín hiệu)
1 Virtual Tributary 6 (tải trọng) = 3.89 T1 (tín hiệu)
1 T1 (tín hiệu) = 0.257333 Virtual Tributary 6 (tải trọng)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Virtual Tributary 6 (tải trọng) sang T1 (tín hiệu):
15 Virtual Tributary 6 (tải trọng) = 15 × 3.89 T1 (tín hiệu) = 58.29 T1 (tín hiệu)