Chuyển đổi PEN sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PEN [Peruvian Nuevo Sol] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
PEN
Định nghĩa: PEN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Peru.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi PEN sang STD
| PEN [Peruvian Nuevo Sol] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 PEN | 66.43 STD |
| 0.10 PEN | 664.32 STD |
| 1 PEN | 6643 STD |
| 2 PEN | 13286 STD |
| 3 PEN | 19930 STD |
| 5 PEN | 33216 STD |
| 10 PEN | 66432 STD |
| 20 PEN | 132864 STD |
| 50 PEN | 332159 STD |
| 100 PEN | 664318 STD |
| 1000 PEN | 6643181 STD |
Cách chuyển đổi PEN sang STD
1 PEN = 6643 STD
1 STD = 0.000151 PEN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PEN sang STD:
15 PEN = 15 × 6643 STD = 99648 STD