Chuyển đổi PEN sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PEN [Peruvian Nuevo Sol] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
PEN
Định nghĩa: PEN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Peru.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi PEN sang CVE
| PEN [Peruvian Nuevo Sol] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 PEN | 0.2845 CVE |
| 0.10 PEN | 2.85 CVE |
| 1 PEN | 28.45 CVE |
| 2 PEN | 56.91 CVE |
| 3 PEN | 85.36 CVE |
| 5 PEN | 142.27 CVE |
| 10 PEN | 284.54 CVE |
| 20 PEN | 569.08 CVE |
| 50 PEN | 1423 CVE |
| 100 PEN | 2845 CVE |
| 1000 PEN | 28454 CVE |
Cách chuyển đổi PEN sang CVE
1 PEN = 28.45 CVE
1 CVE = 0.035144 PEN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PEN sang CVE:
15 PEN = 15 × 28.45 CVE = 426.81 CVE