Chuyển đổi PEN sang IMP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PEN [Peruvian Nuevo Sol] sang đơn vị IMP [Manx pound]
PEN
Định nghĩa: PEN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Peru.
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
Bảng chuyển đổi PEN sang IMP
| PEN [Peruvian Nuevo Sol] | IMP [Manx pound] |
|---|---|
| 0.01 PEN | 0.002149 IMP |
| 0.10 PEN | 0.0215 IMP |
| 1 PEN | 0.2149 IMP |
| 2 PEN | 0.4298 IMP |
| 3 PEN | 0.6448 IMP |
| 5 PEN | 1.07 IMP |
| 10 PEN | 2.15 IMP |
| 20 PEN | 4.30 IMP |
| 50 PEN | 10.75 IMP |
| 100 PEN | 21.49 IMP |
| 1000 PEN | 214.92 IMP |
Cách chuyển đổi PEN sang IMP
1 PEN = 0.214924 IMP
1 IMP = 4.65 PEN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PEN sang IMP:
15 PEN = 15 × 0.214924 IMP = 3.22 IMP