Chuyển đổi PEN sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PEN [Peruvian Nuevo Sol] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
PEN
Định nghĩa: PEN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Peru.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi PEN sang GIP
| PEN [Peruvian Nuevo Sol] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 PEN | 0.002152 GIP |
| 0.10 PEN | 0.0215 GIP |
| 1 PEN | 0.2152 GIP |
| 2 PEN | 0.4304 GIP |
| 3 PEN | 0.6456 GIP |
| 5 PEN | 1.08 GIP |
| 10 PEN | 2.15 GIP |
| 20 PEN | 4.30 GIP |
| 50 PEN | 10.76 GIP |
| 100 PEN | 21.52 GIP |
| 1000 PEN | 215.19 GIP |
Cách chuyển đổi PEN sang GIP
1 PEN = 0.215189 GIP
1 GIP = 4.65 PEN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PEN sang GIP:
15 PEN = 15 × 0.215189 GIP = 3.23 GIP