Chuyển đổi PEN sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PEN [Peruvian Nuevo Sol] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
PEN
Định nghĩa: PEN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Peru.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi PEN sang ERN
| PEN [Peruvian Nuevo Sol] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 PEN | 0.0433 ERN |
| 0.10 PEN | 0.4333 ERN |
| 1 PEN | 4.33 ERN |
| 2 PEN | 8.67 ERN |
| 3 PEN | 13.00 ERN |
| 5 PEN | 21.67 ERN |
| 10 PEN | 43.33 ERN |
| 20 PEN | 86.67 ERN |
| 50 PEN | 216.67 ERN |
| 100 PEN | 433.34 ERN |
| 1000 PEN | 4333 ERN |
Cách chuyển đổi PEN sang ERN
1 PEN = 4.33 ERN
1 ERN = 0.230766 PEN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PEN sang ERN:
15 PEN = 15 × 4.33 ERN = 65.00 ERN