Chuyển đổi PAB sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PAB [Panamanian Balboa] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
PAB
Định nghĩa: PAB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Panama.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi PAB sang QAR
| PAB [Panamanian Balboa] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 PAB | 0.0364 QAR |
| 0.10 PAB | 0.3642 QAR |
| 1 PAB | 3.64 QAR |
| 2 PAB | 7.28 QAR |
| 3 PAB | 10.93 QAR |
| 5 PAB | 18.21 QAR |
| 10 PAB | 36.42 QAR |
| 20 PAB | 72.84 QAR |
| 50 PAB | 182.10 QAR |
| 100 PAB | 364.19 QAR |
| 1000 PAB | 3642 QAR |
Cách chuyển đổi PAB sang QAR
1 PAB = 3.64 QAR
1 QAR = 0.274578 PAB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PAB sang QAR:
15 PAB = 15 × 3.64 QAR = 54.63 QAR