Chuyển đổi PAB sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PAB [Panamanian Balboa] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
PAB
Định nghĩa: PAB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Panama.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi PAB sang CVE
| PAB [Panamanian Balboa] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 PAB | 0.9809 CVE |
| 0.10 PAB | 9.81 CVE |
| 1 PAB | 98.09 CVE |
| 2 PAB | 196.18 CVE |
| 3 PAB | 294.27 CVE |
| 5 PAB | 490.45 CVE |
| 10 PAB | 980.90 CVE |
| 20 PAB | 1962 CVE |
| 50 PAB | 4905 CVE |
| 100 PAB | 9809 CVE |
| 1000 PAB | 98090 CVE |
Cách chuyển đổi PAB sang CVE
1 PAB = 98.09 CVE
1 CVE = 0.010195 PAB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PAB sang CVE:
15 PAB = 15 × 98.09 CVE = 1471 CVE