Chuyển đổi PAB sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PAB [Panamanian Balboa] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
PAB
Định nghĩa: PAB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Panama.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi PAB sang KHR
| PAB [Panamanian Balboa] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 PAB | 40.65 KHR |
| 0.10 PAB | 406.48 KHR |
| 1 PAB | 4065 KHR |
| 2 PAB | 8130 KHR |
| 3 PAB | 12194 KHR |
| 5 PAB | 20324 KHR |
| 10 PAB | 40648 KHR |
| 20 PAB | 81297 KHR |
| 50 PAB | 203241 KHR |
| 100 PAB | 406483 KHR |
| 1000 PAB | 4064827 KHR |
Cách chuyển đổi PAB sang KHR
1 PAB = 4065 KHR
1 KHR = 0.000246 PAB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PAB sang KHR:
15 PAB = 15 × 4065 KHR = 60972 KHR