Chuyển đổi PAB sang COP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PAB [Panamanian Balboa] sang đơn vị COP [Colombian Peso]
PAB
Định nghĩa: PAB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Panama.
COP
Định nghĩa: COP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Colombia.
Bảng chuyển đổi PAB sang COP
| PAB [Panamanian Balboa] | COP [Colombian Peso] |
|---|---|
| 0.01 PAB | 31.76 COP |
| 0.10 PAB | 317.64 COP |
| 1 PAB | 3176 COP |
| 2 PAB | 6353 COP |
| 3 PAB | 9529 COP |
| 5 PAB | 15882 COP |
| 10 PAB | 31764 COP |
| 20 PAB | 63528 COP |
| 50 PAB | 158820 COP |
| 100 PAB | 317641 COP |
| 1000 PAB | 3176410 COP |
Cách chuyển đổi PAB sang COP
1 PAB = 3176 COP
1 COP = 0.000315 PAB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PAB sang COP:
15 PAB = 15 × 3176 COP = 47646 COP