Chuyển đổi PAB sang BOB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PAB [Panamanian Balboa] sang đơn vị BOB [Bolivian Boliviano]
PAB
Định nghĩa: PAB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Panama.
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
Bảng chuyển đổi PAB sang BOB
| PAB [Panamanian Balboa] | BOB [Bolivian Boliviano] |
|---|---|
| 0.01 PAB | 0.1102 BOB |
| 0.10 PAB | 1.10 BOB |
| 1 PAB | 11.02 BOB |
| 2 PAB | 22.03 BOB |
| 3 PAB | 33.05 BOB |
| 5 PAB | 55.09 BOB |
| 10 PAB | 110.17 BOB |
| 20 PAB | 220.34 BOB |
| 50 PAB | 550.86 BOB |
| 100 PAB | 1102 BOB |
| 1000 PAB | 11017 BOB |
Cách chuyển đổi PAB sang BOB
1 PAB = 11.02 BOB
1 BOB = 0.090767 PAB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PAB sang BOB:
15 PAB = 15 × 11.02 BOB = 165.26 BOB