Chuyển đổi PAB sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PAB [Panamanian Balboa] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
PAB
Định nghĩa: PAB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Panama.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi PAB sang ERN
| PAB [Panamanian Balboa] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 PAB | 0.1500 ERN |
| 0.10 PAB | 1.50 ERN |
| 1 PAB | 15.00 ERN |
| 2 PAB | 30.00 ERN |
| 3 PAB | 45.00 ERN |
| 5 PAB | 75.00 ERN |
| 10 PAB | 150.00 ERN |
| 20 PAB | 300.00 ERN |
| 50 PAB | 750.00 ERN |
| 100 PAB | 1500 ERN |
| 1000 PAB | 15000 ERN |
Cách chuyển đổi PAB sang ERN
1 PAB = 15.00 ERN
1 ERN = 0.066667 PAB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PAB sang ERN:
15 PAB = 15 × 15.00 ERN = 225.00 ERN