Chuyển đổi PAB sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PAB [Panamanian Balboa] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
PAB
Định nghĩa: PAB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Panama.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi PAB sang BTN
| PAB [Panamanian Balboa] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 PAB | 0.9491 BTN |
| 0.10 PAB | 9.49 BTN |
| 1 PAB | 94.91 BTN |
| 2 PAB | 189.83 BTN |
| 3 PAB | 284.74 BTN |
| 5 PAB | 474.56 BTN |
| 10 PAB | 949.13 BTN |
| 20 PAB | 1898 BTN |
| 50 PAB | 4746 BTN |
| 100 PAB | 9491 BTN |
| 1000 PAB | 94913 BTN |
Cách chuyển đổi PAB sang BTN
1 PAB = 94.91 BTN
1 BTN = 0.010536 PAB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PAB sang BTN:
15 PAB = 15 × 94.91 BTN = 1424 BTN