Chuyển đổi PAB sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PAB [Panamanian Balboa] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
PAB
Định nghĩa: PAB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Panama.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi PAB sang BTN
| PAB [Panamanian Balboa] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 PAB | 0.9547 BTN |
| 0.10 PAB | 9.55 BTN |
| 1 PAB | 95.47 BTN |
| 2 PAB | 190.94 BTN |
| 3 PAB | 286.42 BTN |
| 5 PAB | 477.36 BTN |
| 10 PAB | 954.72 BTN |
| 20 PAB | 1909 BTN |
| 50 PAB | 4774 BTN |
| 100 PAB | 9547 BTN |
| 1000 PAB | 95472 BTN |
Cách chuyển đổi PAB sang BTN
1 PAB = 95.47 BTN
1 BTN = 0.010474 PAB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PAB sang BTN:
15 PAB = 15 × 95.47 BTN = 1432 BTN