Chuyển đổi PAB sang NAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PAB [Panamanian Balboa] sang đơn vị NAD [Namibian Dollar]
PAB
Định nghĩa: PAB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Panama.
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
Bảng chuyển đổi PAB sang NAD
| PAB [Panamanian Balboa] | NAD [Namibian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 PAB | 0.1646 NAD |
| 0.10 PAB | 1.65 NAD |
| 1 PAB | 16.46 NAD |
| 2 PAB | 32.91 NAD |
| 3 PAB | 49.37 NAD |
| 5 PAB | 82.28 NAD |
| 10 PAB | 164.55 NAD |
| 20 PAB | 329.11 NAD |
| 50 PAB | 822.77 NAD |
| 100 PAB | 1646 NAD |
| 1000 PAB | 16455 NAD |
Cách chuyển đổi PAB sang NAD
1 PAB = 16.46 NAD
1 NAD = 0.060771 PAB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PAB sang NAD:
15 PAB = 15 × 16.46 NAD = 246.83 NAD