Chuyển đổi MWK sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MWK [Malawian Kwacha] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
MWK
Định nghĩa: MWK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Malawi.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi MWK sang UZS
| MWK [Malawian Kwacha] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 MWK | 0.0686 UZS |
| 0.10 MWK | 0.6857 UZS |
| 1 MWK | 6.86 UZS |
| 2 MWK | 13.71 UZS |
| 3 MWK | 20.57 UZS |
| 5 MWK | 34.29 UZS |
| 10 MWK | 68.57 UZS |
| 20 MWK | 137.14 UZS |
| 50 MWK | 342.85 UZS |
| 100 MWK | 685.70 UZS |
| 1000 MWK | 6857 UZS |
Cách chuyển đổi MWK sang UZS
1 MWK = 6.86 UZS
1 UZS = 0.145836 MWK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MWK sang UZS:
15 MWK = 15 × 6.86 UZS = 102.86 UZS