Chuyển đổi MWK sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MWK [Malawian Kwacha] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
MWK
Định nghĩa: MWK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Malawi.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi MWK sang BTN
| MWK [Malawian Kwacha] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 MWK | 0.000546 BTN |
| 0.10 MWK | 0.005455 BTN |
| 1 MWK | 0.0546 BTN |
| 2 MWK | 0.1091 BTN |
| 3 MWK | 0.1637 BTN |
| 5 MWK | 0.2728 BTN |
| 10 MWK | 0.5455 BTN |
| 20 MWK | 1.09 BTN |
| 50 MWK | 2.73 BTN |
| 100 MWK | 5.46 BTN |
| 1000 MWK | 54.55 BTN |
Cách chuyển đổi MWK sang BTN
1 MWK = 0.054551 BTN
1 BTN = 18.33 MWK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MWK sang BTN:
15 MWK = 15 × 0.054551 BTN = 0.818263 BTN