Chuyển đổi MWK sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MWK [Malawian Kwacha] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
MWK
Định nghĩa: MWK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Malawi.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi MWK sang BGN
| MWK [Malawian Kwacha] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 MWK | 0.000010 BGN |
| 0.10 MWK | 0.000098 BGN |
| 1 MWK | 0.000978 BGN |
| 2 MWK | 0.001956 BGN |
| 3 MWK | 0.002934 BGN |
| 5 MWK | 0.004889 BGN |
| 10 MWK | 0.009779 BGN |
| 20 MWK | 0.0196 BGN |
| 50 MWK | 0.0489 BGN |
| 100 MWK | 0.0978 BGN |
| 1000 MWK | 0.9779 BGN |
Cách chuyển đổi MWK sang BGN
1 MWK = 0.000978 BGN
1 BGN = 1023 MWK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MWK sang BGN:
15 MWK = 15 × 0.000978 BGN = 0.014668 BGN