Chuyển đổi MWK sang FKP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MWK [Malawian Kwacha] sang đơn vị FKP [Falkland Islands Pound]
MWK
Định nghĩa: MWK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Malawi.
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
Bảng chuyển đổi MWK sang FKP
| MWK [Malawian Kwacha] | FKP [Falkland Islands Pound] |
|---|---|
| 0.01 MWK | 0.000004 FKP |
| 0.10 MWK | 0.000043 FKP |
| 1 MWK | 0.000428 FKP |
| 2 MWK | 0.000857 FKP |
| 3 MWK | 0.001285 FKP |
| 5 MWK | 0.002142 FKP |
| 10 MWK | 0.004284 FKP |
| 20 MWK | 0.008568 FKP |
| 50 MWK | 0.0214 FKP |
| 100 MWK | 0.0428 FKP |
| 1000 MWK | 0.4284 FKP |
Cách chuyển đổi MWK sang FKP
1 MWK = 0.000428 FKP
1 FKP = 2334 MWK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MWK sang FKP:
15 MWK = 15 × 0.000428 FKP = 0.006426 FKP