Chuyển đổi MWK sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MWK [Malawian Kwacha] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
MWK
Định nghĩa: MWK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Malawi.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi MWK sang NPR
| MWK [Malawian Kwacha] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 MWK | 0.000873 NPR |
| 0.10 MWK | 0.008728 NPR |
| 1 MWK | 0.0873 NPR |
| 2 MWK | 0.1746 NPR |
| 3 MWK | 0.2618 NPR |
| 5 MWK | 0.4364 NPR |
| 10 MWK | 0.8728 NPR |
| 20 MWK | 1.75 NPR |
| 50 MWK | 4.36 NPR |
| 100 MWK | 8.73 NPR |
| 1000 MWK | 87.28 NPR |
Cách chuyển đổi MWK sang NPR
1 MWK = 0.087282 NPR
1 NPR = 11.46 MWK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MWK sang NPR:
15 MWK = 15 × 0.087282 NPR = 1.31 NPR