Chuyển đổi MWK sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MWK [Malawian Kwacha] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
MWK
Định nghĩa: MWK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Malawi.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi MWK sang KHR
| MWK [Malawian Kwacha] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 MWK | 0.0234 KHR |
| 0.10 MWK | 0.2335 KHR |
| 1 MWK | 2.34 KHR |
| 2 MWK | 4.67 KHR |
| 3 MWK | 7.01 KHR |
| 5 MWK | 11.68 KHR |
| 10 MWK | 23.35 KHR |
| 20 MWK | 46.70 KHR |
| 50 MWK | 116.76 KHR |
| 100 MWK | 233.51 KHR |
| 1000 MWK | 2335 KHR |
Cách chuyển đổi MWK sang KHR
1 MWK = 2.34 KHR
1 KHR = 0.428240 MWK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MWK sang KHR:
15 MWK = 15 × 2.34 KHR = 35.03 KHR