Chuyển đổi MWK sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MWK [Malawian Kwacha] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
MWK
Định nghĩa: MWK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Malawi.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi MWK sang CLF
| MWK [Malawian Kwacha] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 MWK | 0.000000 CLF |
| 0.10 MWK | 0.000001 CLF |
| 1 MWK | 0.000014 CLF |
| 2 MWK | 0.000029 CLF |
| 3 MWK | 0.000043 CLF |
| 5 MWK | 0.000072 CLF |
| 10 MWK | 0.000145 CLF |
| 20 MWK | 0.000289 CLF |
| 50 MWK | 0.000723 CLF |
| 100 MWK | 0.001446 CLF |
| 1000 MWK | 0.0145 CLF |
Cách chuyển đổi MWK sang CLF
1 MWK = 0.000014 CLF
1 CLF = 69151 MWK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MWK sang CLF:
15 MWK = 15 × 0.000014 CLF = 0.000217 CLF