Chuyển đổi MWK sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MWK [Malawian Kwacha] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
MWK
Định nghĩa: MWK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Malawi.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi MWK sang NOK
| MWK [Malawian Kwacha] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 MWK | 0.000054 NOK |
| 0.10 MWK | 0.000539 NOK |
| 1 MWK | 0.005390 NOK |
| 2 MWK | 0.0108 NOK |
| 3 MWK | 0.0162 NOK |
| 5 MWK | 0.0270 NOK |
| 10 MWK | 0.0539 NOK |
| 20 MWK | 0.1078 NOK |
| 50 MWK | 0.2695 NOK |
| 100 MWK | 0.5390 NOK |
| 1000 MWK | 5.39 NOK |
Cách chuyển đổi MWK sang NOK
1 MWK = 0.005390 NOK
1 NOK = 185.51 MWK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MWK sang NOK:
15 MWK = 15 × 0.005390 NOK = 0.080857 NOK