Chuyển đổi AMD sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AMD [Armenian Dram] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
AMD
Định nghĩa: AMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Armenia.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi AMD sang UAH
| AMD [Armenian Dram] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 AMD | 0.001264 UAH |
| 0.10 AMD | 0.0126 UAH |
| 1 AMD | 0.1264 UAH |
| 2 AMD | 0.2528 UAH |
| 3 AMD | 0.3793 UAH |
| 5 AMD | 0.6321 UAH |
| 10 AMD | 1.26 UAH |
| 20 AMD | 2.53 UAH |
| 50 AMD | 6.32 UAH |
| 100 AMD | 12.64 UAH |
| 1000 AMD | 126.42 UAH |
Cách chuyển đổi AMD sang UAH
1 AMD = 0.126417 UAH
1 UAH = 7.91 AMD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AMD sang UAH:
15 AMD = 15 × 0.126417 UAH = 1.90 UAH