Chuyển đổi AMD sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AMD [Armenian Dram] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
AMD
Định nghĩa: AMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Armenia.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi AMD sang IQD
| AMD [Armenian Dram] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 AMD | 0.0421 IQD |
| 0.10 AMD | 0.4209 IQD |
| 1 AMD | 4.21 IQD |
| 2 AMD | 8.42 IQD |
| 3 AMD | 12.63 IQD |
| 5 AMD | 21.04 IQD |
| 10 AMD | 42.09 IQD |
| 20 AMD | 84.17 IQD |
| 50 AMD | 210.43 IQD |
| 100 AMD | 420.86 IQD |
| 1000 AMD | 4209 IQD |
Cách chuyển đổi AMD sang IQD
1 AMD = 4.21 IQD
1 IQD = 0.237611 AMD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AMD sang IQD:
15 AMD = 15 × 4.21 IQD = 63.13 IQD