Chuyển đổi AMD sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AMD [Armenian Dram] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
AMD
Định nghĩa: AMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Armenia.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi AMD sang GIP
| AMD [Armenian Dram] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 AMD | 0.000020 GIP |
| 0.10 AMD | 0.000205 GIP |
| 1 AMD | 0.002047 GIP |
| 2 AMD | 0.004093 GIP |
| 3 AMD | 0.006140 GIP |
| 5 AMD | 0.0102 GIP |
| 10 AMD | 0.0205 GIP |
| 20 AMD | 0.0409 GIP |
| 50 AMD | 0.1023 GIP |
| 100 AMD | 0.2047 GIP |
| 1000 AMD | 2.05 GIP |
Cách chuyển đổi AMD sang GIP
1 AMD = 0.002047 GIP
1 GIP = 488.63 AMD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AMD sang GIP:
15 AMD = 15 × 0.002047 GIP = 0.030698 GIP