Chuyển đổi AMD sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AMD [Armenian Dram] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
AMD
Định nghĩa: AMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Armenia.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi AMD sang JPY
| AMD [Armenian Dram] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 AMD | 0.004367 JPY |
| 0.10 AMD | 0.0437 JPY |
| 1 AMD | 0.4367 JPY |
| 2 AMD | 0.8734 JPY |
| 3 AMD | 1.31 JPY |
| 5 AMD | 2.18 JPY |
| 10 AMD | 4.37 JPY |
| 20 AMD | 8.73 JPY |
| 50 AMD | 21.83 JPY |
| 100 AMD | 43.67 JPY |
| 1000 AMD | 436.68 JPY |
Cách chuyển đổi AMD sang JPY
1 AMD = 0.436677 JPY
1 JPY = 2.29 AMD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AMD sang JPY:
15 AMD = 15 × 0.436677 JPY = 6.55 JPY