Chuyển đổi AMD sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AMD [Armenian Dram] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
AMD
Định nghĩa: AMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Armenia.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi AMD sang JPY
| AMD [Armenian Dram] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 AMD | 0.004265 JPY |
| 0.10 AMD | 0.0427 JPY |
| 1 AMD | 0.4265 JPY |
| 2 AMD | 0.8531 JPY |
| 3 AMD | 1.28 JPY |
| 5 AMD | 2.13 JPY |
| 10 AMD | 4.27 JPY |
| 20 AMD | 8.53 JPY |
| 50 AMD | 21.33 JPY |
| 100 AMD | 42.65 JPY |
| 1000 AMD | 426.54 JPY |
Cách chuyển đổi AMD sang JPY
1 AMD = 0.426536 JPY
1 JPY = 2.34 AMD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AMD sang JPY:
15 AMD = 15 × 0.426536 JPY = 6.40 JPY