Chuyển đổi AMD sang GEL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AMD [Armenian Dram] sang đơn vị GEL [Georgian Lari]
AMD
Định nghĩa: AMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Armenia.
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
Bảng chuyển đổi AMD sang GEL
| AMD [Armenian Dram] | GEL [Georgian Lari] |
|---|---|
| 0.01 AMD | 0.000072 GEL |
| 0.10 AMD | 0.000716 GEL |
| 1 AMD | 0.007156 GEL |
| 2 AMD | 0.0143 GEL |
| 3 AMD | 0.0215 GEL |
| 5 AMD | 0.0358 GEL |
| 10 AMD | 0.0716 GEL |
| 20 AMD | 0.1431 GEL |
| 50 AMD | 0.3578 GEL |
| 100 AMD | 0.7156 GEL |
| 1000 AMD | 7.16 GEL |
Cách chuyển đổi AMD sang GEL
1 AMD = 0.007156 GEL
1 GEL = 139.74 AMD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AMD sang GEL:
15 AMD = 15 × 0.007156 GEL = 0.107343 GEL