Chuyển đổi AMD sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AMD [Armenian Dram] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
AMD
Định nghĩa: AMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Armenia.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi AMD sang OMR
| AMD [Armenian Dram] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 AMD | 0.000011 OMR |
| 0.10 AMD | 0.000106 OMR |
| 1 AMD | 0.001058 OMR |
| 2 AMD | 0.002117 OMR |
| 3 AMD | 0.003175 OMR |
| 5 AMD | 0.005291 OMR |
| 10 AMD | 0.0106 OMR |
| 20 AMD | 0.0212 OMR |
| 50 AMD | 0.0529 OMR |
| 100 AMD | 0.1058 OMR |
| 1000 AMD | 1.06 OMR |
Cách chuyển đổi AMD sang OMR
1 AMD = 0.001058 OMR
1 OMR = 944.93 AMD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AMD sang OMR:
15 AMD = 15 × 0.001058 OMR = 0.015874 OMR