Chuyển đổi AMD sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AMD [Armenian Dram] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
AMD
Định nghĩa: AMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Armenia.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi AMD sang BGN
| AMD [Armenian Dram] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 AMD | 0.000047 BGN |
| 0.10 AMD | 0.000466 BGN |
| 1 AMD | 0.004659 BGN |
| 2 AMD | 0.009318 BGN |
| 3 AMD | 0.0140 BGN |
| 5 AMD | 0.0233 BGN |
| 10 AMD | 0.0466 BGN |
| 20 AMD | 0.0932 BGN |
| 50 AMD | 0.2329 BGN |
| 100 AMD | 0.4659 BGN |
| 1000 AMD | 4.66 BGN |
Cách chuyển đổi AMD sang BGN
1 AMD = 0.004659 BGN
1 BGN = 214.64 AMD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AMD sang BGN:
15 AMD = 15 × 0.004659 BGN = 0.069883 BGN