Chuyển đổi AMD sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AMD [Armenian Dram] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
AMD
Định nghĩa: AMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Armenia.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi AMD sang ISK
| AMD [Armenian Dram] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 AMD | 0.003346 ISK |
| 0.10 AMD | 0.0335 ISK |
| 1 AMD | 0.3346 ISK |
| 2 AMD | 0.6691 ISK |
| 3 AMD | 1.00 ISK |
| 5 AMD | 1.67 ISK |
| 10 AMD | 3.35 ISK |
| 20 AMD | 6.69 ISK |
| 50 AMD | 16.73 ISK |
| 100 AMD | 33.46 ISK |
| 1000 AMD | 334.56 ISK |
Cách chuyển đổi AMD sang ISK
1 AMD = 0.334556 ISK
1 ISK = 2.99 AMD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AMD sang ISK:
15 AMD = 15 × 0.334556 ISK = 5.02 ISK