Chuyển đổi AMD sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AMD [Armenian Dram] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
AMD
Định nghĩa: AMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Armenia.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi AMD sang HRK
| AMD [Armenian Dram] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 AMD | 0.000180 HRK |
| 0.10 AMD | 0.001795 HRK |
| 1 AMD | 0.0180 HRK |
| 2 AMD | 0.0359 HRK |
| 3 AMD | 0.0539 HRK |
| 5 AMD | 0.0898 HRK |
| 10 AMD | 0.1795 HRK |
| 20 AMD | 0.3591 HRK |
| 50 AMD | 0.8977 HRK |
| 100 AMD | 1.80 HRK |
| 1000 AMD | 17.95 HRK |
Cách chuyển đổi AMD sang HRK
1 AMD = 0.017954 HRK
1 HRK = 55.70 AMD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AMD sang HRK:
15 AMD = 15 × 0.017954 HRK = 0.269305 HRK