Chuyển đổi AMD sang CNH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AMD [Armenian Dram] sang đơn vị CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
AMD
Định nghĩa: AMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Armenia.
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
Bảng chuyển đổi AMD sang CNH
| AMD [Armenian Dram] | CNH [Chinese Yuan (Offshore)] |
|---|---|
| 0.01 AMD | 0.000185 CNH |
| 0.10 AMD | 0.001847 CNH |
| 1 AMD | 0.0185 CNH |
| 2 AMD | 0.0369 CNH |
| 3 AMD | 0.0554 CNH |
| 5 AMD | 0.0924 CNH |
| 10 AMD | 0.1847 CNH |
| 20 AMD | 0.3695 CNH |
| 50 AMD | 0.9237 CNH |
| 100 AMD | 1.85 CNH |
| 1000 AMD | 18.47 CNH |
Cách chuyển đổi AMD sang CNH
1 AMD = 0.018475 CNH
1 CNH = 54.13 AMD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AMD sang CNH:
15 AMD = 15 × 0.018475 CNH = 0.277120 CNH