Chuyển đổi AMD sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AMD [Armenian Dram] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
AMD
Định nghĩa: AMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Armenia.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi AMD sang CLF
| AMD [Armenian Dram] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 AMD | 0.000001 CLF |
| 0.10 AMD | 0.000007 CLF |
| 1 AMD | 0.000069 CLF |
| 2 AMD | 0.000139 CLF |
| 3 AMD | 0.000208 CLF |
| 5 AMD | 0.000346 CLF |
| 10 AMD | 0.000693 CLF |
| 20 AMD | 0.001386 CLF |
| 50 AMD | 0.003465 CLF |
| 100 AMD | 0.006929 CLF |
| 1000 AMD | 0.0693 CLF |
Cách chuyển đổi AMD sang CLF
1 AMD = 0.000069 CLF
1 CLF = 14431 AMD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AMD sang CLF:
15 AMD = 15 × 0.000069 CLF = 0.001039 CLF