Chuyển đổi mét vuông sang Prussian morgen (Đức)
mét vuông
Định nghĩa: mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Lịch sử/nguồn gốc: Diện tích thường được thể hiện dưới dạng hình vuông với các cạnh của một đơn vị chiều dài cụ thể, được viết là "hình vuông" tiếp theo là đơn vị chiều dài đã chọn. Mét vuông là một trong nhiều đơn vị như vậy và có nguồn gốc từ diện tích của một hình vuông với các cạnh của một mét.
Cách sử dụng hiện tại: Mét vuông là đơn vị si của diện tích, mặc dù nó được coi là một đơn vị có nguồn gốc si chứ không phải là một đơn vị si. Nó thường được sử dụng để đo diện tích đất như phòng, nhà ở và lô đất lớn. Như với các đơn vị si khác, tiền tố tiêu chuẩn có thể được áp dụng cho mét vuông để biểu thị bội số thập phân. Ví dụ về điều này bao gồm decamer vuông, hectometer vuông, và kilômét vuông. Tuy nhiên, các phép đo lớn hơn này thường không được sử dụng, vì mét vuông đã là một phép đo khá lớn, và các tiền tố này sẽ được đề cập đến các khu vực rộng lớn không được tham chiếu phổ biến. Lưu ý rằng mét vuông và bội số và bội số của nó là Bình Phương, làm cho một hectometer vuông 10,000 lần kích thước của một mét vuông mặc dù một hectometer là 100 lần kích thước của một mét.
Prussian morgen (Đức)
Định nghĩa: Prussian morgen (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Prussian morgen (Đức) bằng 2553.224 mét vuông.
Bảng chuyển đổi mét vuông sang Prussian morgen (Đức)
| mét vuông [m^2] | Prussian morgen (Đức) [Morgen] |
|---|---|
| 0.01 mét vuông | 0.000004 Prussian morgen (Đức) |
| 0.10 mét vuông | 0.000039 Prussian morgen (Đức) |
| 1 mét vuông | 0.000392 Prussian morgen (Đức) |
| 2 mét vuông | 0.000783 Prussian morgen (Đức) |
| 3 mét vuông | 0.001175 Prussian morgen (Đức) |
| 5 mét vuông | 0.001958 Prussian morgen (Đức) |
| 10 mét vuông | 0.003917 Prussian morgen (Đức) |
| 20 mét vuông | 0.007833 Prussian morgen (Đức) |
| 50 mét vuông | 0.0196 Prussian morgen (Đức) |
| 100 mét vuông | 0.0392 Prussian morgen (Đức) |
| 1000 mét vuông | 0.3917 Prussian morgen (Đức) |
Cách chuyển đổi mét vuông sang Prussian morgen (Đức)
1 mét vuông = 0.000392 Prussian morgen (Đức)
1 Prussian morgen (Đức) = 2553 mét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét vuông sang Prussian morgen (Đức):
15 mét vuông = 15 × 0.000392 Prussian morgen (Đức) = 0.005875 Prussian morgen (Đức)